Từ
废 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
废 (fèi) là một từ tiếng Trung: 폐지, bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 废
动 động từ
폐지, bỏ
这个规定已经废了。
Quy định này đã bị bỏ rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
废 — 폐지, bỏ
Cấu trúc & nét viết
废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét