Từ

废 (fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

废 (fèi) là một từ tiếng Trung: 폐지, bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 废

动 dòng động từ

폐지, bỏ

这个规定已经废了。

zhè ge guī dìng yǐ jīng fèi le

Quy định này đã bị bỏ rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

废 fèi — 폐지, bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét