Từ
姨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
姨 (yí) là một từ tiếng Trung: dì/cô (chị em gái của mẹ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 姨
名 danh từ
dì/cô (chị em gái của mẹ)
我很喜欢去姨家玩。
Tôi rất thích đến nhà dì chơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
姨 — dì/cô (chị em gái của mẹ)
Cấu trúc & nét viết
姨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét