Từ
夸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
夸 (kuā) là một từ tiếng Trung: khen ngợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夸
动 động từ
khen ngợi
老师夸我学习认真。
Giáo viên khen ngợi tôi vì học tập chăm chỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
夸 — khen ngợi
Cấu trúc & nét viết
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét