Từ

副 (fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

副 (fù) là một từ tiếng Trung: cặp, phó (từ đếm cho kính, găng tay, v.v.). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 副

量 liàng lượng từ

cặp, phó (từ đếm cho kính, găng tay, v.v.)

我买了一副眼镜。

wǒ mǎi le yī fù yǎn jìng

Tôi đã mua một cặp kính.

形 xíng tính từ

phó, phụ

他是公司的副总经理。

tā shì gōng sī de fù zǒng jīng lǐ

Anh ấy là phó tổng giám đốc của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

副 fù — cặp, phó (từ đếm cho kính, găng tay, v.v.)

Cấu trúc & nét viết
1 副 fù — thứ hai, phụ (đối lập với 正)

副 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét