Từ

乘 (chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

乘 (chéng) là một từ tiếng Trung: đi, lên (phương tiện); nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乘

动 dòng động từ

đi, lên (phương tiện); nhân

我每天乘地铁上班。

wǒ měi tiān chéng dì tiě shàng bān

Tôi đi tàu điện ngầm đến cơ quan mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乘 chéng — đi, lên (phương tiện); nhân

Cấu trúc & nét viết
1 乘 chéng — cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
乘 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét