Từ
拖欠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拖欠 (tuō qiàn) là một từ tiếng Trung: nợ, chậm trả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拖欠
动 động từ
nợ, chậm trả
公司拖欠了员工三个月的工资。
Công ty nợ lương của nhân viên ba tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
欠 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét