Từ
末 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
末 (mò) là một từ tiếng Trung: cuối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 末
名 danh từ
cuối
年末有很多活动。
Cuối năm có rất nhiều hoạt động.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
末 — cuối
Cấu trúc & nét viết
末 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét