Từ
歪曲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
歪曲 (wāi qū) là một từ tiếng Trung: bóp méo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 歪曲
动 động từ
bóp méo
他故意歪曲事实。
Anh ấy cố ý bóp méo sự thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
歪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
曲 là bộ thủ trong 1 chữ
曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét