Từ

歪曲 (wāi qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

歪曲 (wāi qū) là một từ tiếng Trung: bóp méo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歪曲

动 dòng động từ

bóp méo

他故意歪曲事实。

tā gù yì wāi qū shì shí

Anh ấy cố ý bóp méo sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歪 wāi — cong, vẹo; góp phần tạo ra ý nghĩa sai lệch khỏi hình thức đúng hoặc thẳng

曲 qū — cong, uốn cong; tăng cường hành động xoắn hoặc bẻ cong

Cấu trúc & nét viết
1 歪 wāi — lệch; nghiêng; không thẳng (trái với 'thẳng')

歪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 曲 qū — cong; uốn khúc (trái nghĩa với 直)
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

曲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét