Từ
顶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
顶 (dǐng) là một từ tiếng Trung: đỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顶
名 danh từ
đỉnh
山顶上有一座寺庙。
Có một ngôi chùa trên đỉnh núi.
动 động từ
chống đỡ; đẩy chống lại; thay thế
我用木棍顶住门。
Tôi chống cửa bằng gậy gỗ.
量 lượng từ
lượng từ (cho mũ, kiệu)
他戴着一顶帽子。
Anh ấy đang đội mũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
顶 — đỉnh
Cấu trúc & nét viết
顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét