Từ

顶 (dǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

顶 (dǐng) là một từ tiếng Trung: đỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顶

名 míng danh từ

đỉnh

山顶上有一座寺庙。

shān dǐng shàng yǒu yī zuò sì miào

Có một ngôi chùa trên đỉnh núi.

动 dòng động từ

chống đỡ; đẩy chống lại; thay thế

我用木棍顶住门。

wǒ yòng mù gùn dǐng zhù mén

Tôi chống cửa bằng gậy gỗ.

量 liàng lượng từ

lượng từ (cho mũ, kiệu)

他戴着一顶帽子。

tā dài zhe yī dǐng mào zi

Anh ấy đang đội mũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顶 dǐng — đỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 顶 dǐng — đỉnh, phần cao nhất của người hoặc vật

顶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét