Từ

配 (pèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

配 (pèi) là một từ tiếng Trung: phối hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 配

动 dòng động từ

phối hợp

这双鞋很配这条裙子。

zhè shuāng xié hěn pèi zhè tiáo qún zi

Đôi giày này rất phối hợp với chiếc váy này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

配 pèi — phối hợp

Cấu trúc & nét viết
1 配 pèi — kết hôn (nam nữ)

配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét