Từ
贼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贼 (zéi) là một từ tiếng Trung: kẻ trộm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贼
名 danh từ
kẻ trộm
那个贼偷了我的钱包。
Tên trộm đó đã lấy cắp ví của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
贼 — kẻ trộm
Cấu trúc & nét viết
贼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét