Từ
等 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
等 (děng) là một từ tiếng Trung: đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 等
动 động từ
đợi
我在这里等你。
Tôi sẽ đợi bạn ở đây.
助 trợ từ
vân vân
我喜欢吃水果,比如苹果、香蕉、橙子等。
Tôi thích ăn trái cây, chẳng hạn như táo, chuối, cam, vân vân.
名 danh từ
hạng
这是头等舱。
Đây là hạng nhất.
量 lượng từ
hạng, loại, cấp
他买了二等座的火车票。
Anh ấy đã mua vé tàu hạng hai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
等 — đợi
Cấu trúc & nét viết
等 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寺 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét