Từ

稍 (shāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

稍 (shāo) là một từ tiếng Trung: hơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稍

副 fù phó từ

hơi

请稍等一下。

qǐng shāo děng yí xià

Xin vui lòng đợi một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稍 shāo — hơi

Cấu trúc & nét viết
1 稍 shāo — hơi; một chút

稍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét