Từ

环 (huán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

环 (huán) là một từ tiếng Trung: vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 环

名 míng danh từ

vòng

她戴着一个金环。

tā dài zhe yí gè jīn huán

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.

动 dòng động từ

bao quanh

山峰环绕着这个村庄。

shān fēng huán rào zhe zhè ge cūn zhuāng

Các đỉnh núi bao quanh ngôi làng này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

环 huán — vòng

Cấu trúc & nét viết
1 环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét