Từ
环 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
环 (huán) là một từ tiếng Trung: vòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 环
名 danh từ
vòng
她戴着一个金环。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.
动 động từ
bao quanh
山峰环绕着这个村庄。
Các đỉnh núi bao quanh ngôi làng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
环 — vòng
Cấu trúc & nét viết
环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét