Từ

店 (diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

店 (diàn) là một từ tiếng Trung: cửa hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 店

名 míng danh từ

cửa hàng

这家店很有名。

zhè jiā diàn hěn yǒu míng

Cửa hàng này rất nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

店 diàn — cửa hàng

Cấu trúc & nét viết
1 店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét