Từ
店 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
店 (diàn) là một từ tiếng Trung: cửa hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 店
名 danh từ
cửa hàng
这家店很有名。
Cửa hàng này rất nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
店 — cửa hàng
Cấu trúc & nét viết
店 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét