Từ
幕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
幕 (mù) là một từ tiếng Trung: màn (lượng từ cho màn kịch). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 幕
量 lượng từ
màn (lượng từ cho màn kịch)
这出戏有三幕。
Vở kịch này có ba màn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
幕 — màn (lượng từ cho màn kịch)
Cấu trúc & nét viết
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét