Từ

幕 (mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

幕 (mù) là một từ tiếng Trung: màn (lượng từ cho màn kịch). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幕

量 liàng lượng từ

màn (lượng từ cho màn kịch)

这出戏有三幕。

zhè chū xì yǒu sān mù

Vở kịch này có ba màn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幕 mù — màn (lượng từ cho màn kịch)

Cấu trúc & nét viết
1 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét