Từ
刮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
刮 (guā) là một từ tiếng Trung: cạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刮
动 động từ
cạo
他每天早上都刮胡子。
Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
刮 — cạo
Cấu trúc & nét viết
刮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét