Từ

憧憬 (chōng jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

憧憬 (chōng jǐng) là một từ tiếng Trung: khao khát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 憧憬

动 dòng động từ

khao khát

我们憧憬美好的未来。

wǒ men chōng jǐng měi hǎo de wèi lái

Chúng tôi khao khát một tương lai tươi đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

憧 chōng — khao khát, nhìn về

憬 jǐng — nhận thức, thức tỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 憧 chōng — lay động hoặc qua lại không định (xem "憧憧")

憧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 憬 jǐng — (văn viết) giác ngộ; tỉnh ngộ

憬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét