Từ
憧憬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
憧憬 (chōng jǐng) là một từ tiếng Trung: khao khát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 憧憬
动 động từ
khao khát
我们憧憬美好的未来。
Chúng tôi khao khát một tương lai tươi đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
憧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
童 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
憬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
景 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét