Từ
少 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
少 (shǎo) là một từ tiếng Trung: ít. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 少
形 tính từ
ít
我的钱很少。
Tôi có rất ít tiền.
动 động từ
thiếu
这里少一个人。
Ở đây thiếu một người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
少 — ít
Cấu trúc & nét viết
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét