Từ
咸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
咸 (xián) là một từ tiếng Trung: mặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 咸
形 tính từ
mặn
这个汤太咸了。
Món súp này mặn quá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
咸 — mặn
Cấu trúc & nét viết
咸 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét