Từ

包 (bāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

包 (bāo) là một từ tiếng Trung: gói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 包

动 dòng động từ

gói

妈妈在包饺子。

mā ma zài bāo jiǎo zi

Mẹ đang gói há cảo.

名 míng danh từ

túi

我买了一个新包。

wǒ mǎi le yí ge xīn bāo

Tôi đã mua một cái túi mới.

量 liàng lượng từ

gói (lượng từ)

我买了一包糖。

wǒ mǎi le yī bāo táng

Tôi đã mua một gói kẹo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

包 bāo — gói

Cấu trúc & nét viết
1 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét