Từ
包 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
包 (bāo) là một từ tiếng Trung: gói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 包
动 động từ
gói
妈妈在包饺子。
Mẹ đang gói há cảo.
名 danh từ
túi
我买了一个新包。
Tôi đã mua một cái túi mới.
量 lượng từ
gói (lượng từ)
我买了一包糖。
Tôi đã mua một gói kẹo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
包 — gói
Cấu trúc & nét viết
包 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét