Từ

铜 (tóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

铜 (tóng) là một từ tiếng Trung: đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 铜

名 míng danh từ

đồng

这个雕像是用铜做的。

zhè ge diāo xiàng shì yòng tóng zuò de

Bức tượng này được làm từ đồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

铜 tóng — đồng

Cấu trúc & nét viết
1 铜 tóng — đồng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Cu, số nguyên tử 29)

铜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét