Từ
补 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
补 (bǔ) là một từ tiếng Trung: vá, sửa; bổ sung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 补
动 động từ
vá, sửa; bổ sung
我要去补牙。
Tôi cần đi hàn răng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
补 — vá, sửa; bổ sung
Cấu trúc & nét viết
补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét