Từ

补 (bǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

补 (bǔ) là một từ tiếng Trung: vá, sửa; bổ sung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 补

动 dòng động từ

vá, sửa; bổ sung

我要去补牙。

wǒ yào qù bǔ yá

Tôi cần đi hàn răng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

补 bǔ — vá, sửa; bổ sung

Cấu trúc & nét viết
1 补 bǔ — vá, sửa chữa thứ gì đó bị hỏng

补 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét