Từ
良 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
良 (liáng) là một từ tiếng Trung: rất, khá, thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 良
副 phó từ
rất, khá, thật
良久,他才开口说话。
Sau một thời gian khá lâu, cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
良 — rất, khá, thật
Cấu trúc & nét viết
良 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét