Từ

良 (liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

良 (liáng) là một từ tiếng Trung: rất, khá, thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 良

副 fù phó từ

rất, khá, thật

良久,他才开口说话。

liáng jiǔ tā cái kāi kǒu shuō huà

Sau một thời gian khá lâu, cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

良 liáng — rất, khá, thật

Cấu trúc & nét viết
1 良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét