Từ

省 (shěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
xǐng xem xét; kiểm tra; suy ngẫm; trầm tư

省 (shěng) là một từ tiếng Trung: tỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 省

名 míng danh từ

tỉnh

他在浙江省工作了二十年。

tā zài zhè jiāng shěng gōng zuò le èr shí nián

Ông ấy đã làm việc tại tỉnh Chiết Giang được hai mươi năm.

动 dòng động từ

tiết kiệm

这样做可以省很多时间。

zhè yàng zuò kě yǐ shěng hěn duō shí jiān

Làm như vậy có thể tiết kiệm được nhiều thời gian.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

省 shěng — tỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 省 shěng — tiết kiệm, tốn ít (trái nghĩa với 费)
Xpinyin

省 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét