Từ

白 (bái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

白 (bái) là một từ tiếng Trung: trắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 白

形 xíng tính từ

trắng

她穿着白色的衣服。

tā chuān zhe bái sè de yī fu

Cô ấy đang mặc quần áo trắng.

副 fù phó từ

uổng

我白跑了一趟。

wǒ bái pǎo le yī tàng

Tôi đã đi uổng một chuyến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

白 bái — trắng

Cấu trúc & nét viết