Từ

烧 (shāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

烧 (shāo) là một từ tiếng Trung: đốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烧

动 dòng động từ

đốt

妈妈在厨房烧水。

mā ma zài chú fáng shāo shuǐ

Mẹ đang đun nước trong bếp.

名 míng danh từ

sốt

孩子有点烧。

hái zi yǒu diǎn shāo

Đứa trẻ hơi bị sốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烧 shāo — đốt

Cấu trúc & nét viết
1 烧 shāo — đốt cháy; thiêu

烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét