Từ
烧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
烧 (shāo) là một từ tiếng Trung: đốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烧
动 động từ
đốt
妈妈在厨房烧水。
Mẹ đang đun nước trong bếp.
名 danh từ
sốt
孩子有点烧。
Đứa trẻ hơi bị sốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
烧 — đốt
Cấu trúc & nét viết
烧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét