Từ

是 (shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

是 (shì) là một từ tiếng Trung: là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 是

动 dòng động từ

là

他是老师。

tā shì lǎo shī

Anh ấy là giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

是 shì — là

Cấu trúc & nét viết