Từ
是 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
是 (shì) là một từ tiếng Trung: là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 是
动 động từ
là
他是老师。
Anh ấy là giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
是 — là
Cấu trúc & nét viết
是 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
龰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét