Từ

故 (gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

故 (gù) là một từ tiếng Trung: cho nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 故

副 fù phó từ

cho nên

他生病了,故没来上课。

tā shēng bìng le gù méi lái shàng kè

Anh ấy bị ốm, cho nên không đến lớp.

连 lián liên từ

vì vậy

他生病了,故没来上课。

tā shēng bìng le gù méi lái shàng kè

Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

故 gù — cho nên

Cấu trúc & nét viết
1 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét