Từ
故 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
故 (gù) là một từ tiếng Trung: cho nên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 故
副 phó từ
cho nên
他生病了,故没来上课。
Anh ấy bị ốm, cho nên không đến lớp.
连 liên từ
vì vậy
他生病了,故没来上课。
Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
故 — cho nên
Cấu trúc & nét viết
故 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét