Từ

懂 (dǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

懂 (dǒng) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 懂

动 dòng động từ

hiểu

我不懂你的意思。

wǒ bù dǒng nǐ de yì si

Tôi không hiểu ý của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

懂 dǒng — hiểu

Cấu trúc & nét viết
1 懂 dǒng — biết; hiểu

懂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 董 dǒng — (văn viết) giám sát và quản lý
董 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét