Từ
奔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奔 (bèn) là một từ tiếng Trung: đi thẳng đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奔
动 động từ
đi thẳng đến
他奔火车站去了。
Anh ấy đi thẳng đến nhà ga xe lửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
奔 — đi thẳng đến
Cấu trúc & nét viết
奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét