Từ

奔 (bèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
bēn chạy; vội vã; lao tới nhanh chóng

奔 (bèn) là một từ tiếng Trung: đi thẳng đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奔

动 dòng động từ

đi thẳng đến

他奔火车站去了。

tā bèn huǒ chē zhàn qù le

Anh ấy đi thẳng đến nhà ga xe lửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奔 bèn — đi thẳng đến

Cấu trúc & nét viết
1 奔 bèn — đi thẳng đến đích
Xpinyin

奔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 卉 huì — tên gọi chung cho các loại cỏ cây (đặc biệt là cây cảnh)
卉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét