Từ

割 (gē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

割 (gē) là một từ tiếng Trung: cắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 割

动 dòng động từ

cắt

农民正在割稻子。

nóng mín zhèng zài gē dào zi

Người nông dân đang cắt lúa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

割 gē — cắt

Cấu trúc & nét viết
1 割 gē — cắt bằng dao; tách rời

割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét