Từ

入 (rù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

入 (rù) là một từ tiếng Trung: vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 入

动 dòng động từ

vào

他入了房间。

tā rù le fáng jiān

Anh ấy vào phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

入 rù — vào

Cấu trúc & nét viết
1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ

入 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét