Từ
丛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丛 (cóng) là một từ tiếng Trung: bụi (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丛
量 lượng từ
bụi (lượng từ)
草地上有一丛野花。
Có một bụi hoa dại trên bãi cỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丛 — bụi (lượng từ)
Cấu trúc & nét viết
丛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét