Từ
灌溉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灌溉 (guàn gài) là một từ tiếng Trung: tưới tiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灌溉
动 động từ
tưới tiêu
农民们用水泵灌溉农田。
Nông dân sử dụng máy bơm nước để tưới tiêu đất nông nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
灌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
雚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
溉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
既 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét