Từ

引 (yǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

引 (yǐn) là một từ tiếng Trung: dẫn dắt, hướng dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 引

动 dòng động từ

dẫn dắt, hướng dẫn

他引我去了那家餐厅。

tā yǐn wǒ qù le nà jiā cān tīng

Anh ấy dẫn tôi đến nhà hàng đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

引 yǐn — dẫn dắt, hướng dẫn

Cấu trúc & nét viết