Từ
引 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
引 (yǐn) là một từ tiếng Trung: dẫn dắt, hướng dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 引
动 động từ
dẫn dắt, hướng dẫn
他引我去了那家餐厅。
Anh ấy dẫn tôi đến nhà hàng đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
引 — dẫn dắt, hướng dẫn
Cấu trúc & nét viết
引 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét