Từ
局 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
局 (jú) là một từ tiếng Trung: ván (lượng từ cho trò chơi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 局
量 lượng từ
ván (lượng từ cho trò chơi)
我们下了三局棋。
Chúng tôi đã chơi ba ván cờ.
名 danh từ
cục, văn phòng, phòng ban
他在邮局工作。
Anh ấy làm việc ở bưu điện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
局 — ván (lượng từ cho trò chơi)
Cấu trúc & nét viết
局 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét