Từ
糊涂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
糊涂 (hú tu) là một từ tiếng Trung: bối rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 糊涂
形 tính từ
bối rối
我有点糊涂,能再解释一遍吗?
Tôi hơi bối rối, bạn có thể giải thích lại được không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
糊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
涂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét