Bộ thủ 畺 jiāng biên giới, ranh giới lãnh thổ Thứ tự nét ▶ 畺 dùng trong 2 chữ HSK 7 僵 jiāng cứng đờ, không cử động được (chi thể) 疆 jiāng biên giới, ranh giới