Từ
鸡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
鸡 (jī) là một từ tiếng Trung: gà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鸡
名 danh từ
gà
我家养了三只鸡。
Gia đình tôi nuôi ba con gà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
鸡 — gà
Cấu trúc & nét viết
鸡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét