Từ

鸡 (jī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

鸡 (jī) là một từ tiếng Trung: gà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鸡

名 míng danh từ

gà

我家养了三只鸡。

wǒ jiā yǎng le sān zhī jī

Gia đình tôi nuôi ba con gà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鸡 jī — gà

Cấu trúc & nét viết
1 鸡 jī — gà (gia cầm mỏ ngắn, mào đỏ, cánh ngắn không bay cao)

鸡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét