Từ

题 (tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

题 (tí) là một từ tiếng Trung: câu hỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 题

名 míng danh từ

câu hỏi

这道题很难。

zhè dào tí hěn nán

Câu hỏi này rất khó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

题 tí — câu hỏi

Cấu trúc & nét viết
1 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét