Từ

陪 (péi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

陪 (péi) là một từ tiếng Trung: đi cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陪

动 dòng động từ

đi cùng

我陪你去医院。

wǒ péi nǐ qù yī yuàn

Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陪 péi — đi cùng

Cấu trúc & nét viết
1 陪 péi — đi cùng, làm bạn

陪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét