Từ
锈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
锈 (xiù) là một từ tiếng Trung: gỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 锈
名 danh từ
gỉ
这把刀上有很多锈。
Con dao này có nhiều gỉ.
动 động từ
rỉ sét
这把刀已经开始锈了。
Con dao này đã bắt đầu rỉ sét rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
锈 — gỉ
Cấu trúc & nét viết
锈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét