Từ
钩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钩 (gōu) là một từ tiếng Trung: móc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钩
名 danh từ
móc
墙上有一个钩。
Có một cái móc trên tường.
动 động từ
móc
他用手指钩住了那根绳子。
Anh ấy móc sợi dây đó bằng ngón tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
钩 — móc
Cấu trúc & nét viết
钩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét