Từ

跟 (gēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

跟 (gēn) là một từ tiếng Trung: với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 跟

介 jiè giới từ

với

我跟朋友去看电影。

wǒ gēn péng you qù kàn diàn yǐng

Tôi đi xem phim với bạn.

名 míng danh từ

gót chân

她的鞋跟太高了。

tā de xié gēn tài gāo le

Gót giày của cô ấy quá cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

跟 gēn — với

Cấu trúc & nét viết
1 跟 gēn — gót (chân hoặc giày/tất)

跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét