Từ
跟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
跟 (gēn) là một từ tiếng Trung: với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 跟
介 giới từ
với
我跟朋友去看电影。
Tôi đi xem phim với bạn.
名 danh từ
gót chân
她的鞋跟太高了。
Gót giày của cô ấy quá cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
跟 — với
Cấu trúc & nét viết
跟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét