Từ
血 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
血 (xiě) là một từ tiếng Trung: máu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 血
名 danh từ
máu
他流了很多血。
Anh ấy mất nhiều máu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
血 — máu
Cấu trúc & nét viết
血 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét