Từ
粉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
粉 (fěn) là một từ tiếng Trung: bột; bún. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粉
名 danh từ
bột; bún
我喜欢吃米粉。
Tôi thích ăn bún.
形 tính từ
hồng
这朵玫瑰花是粉的。
Bông hồng này màu hồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
粉 — bột; bún
Cấu trúc & nét viết
粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét