Từ

粉 (fěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

粉 (fěn) là một từ tiếng Trung: bột; bún. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粉

名 míng danh từ

bột; bún

我喜欢吃米粉。

wǒ xǐ huan chī mǐ fěn

Tôi thích ăn bún.

形 xíng tính từ

hồng

这朵玫瑰花是粉的。

zhè duǒ méi gui huā shì fěn de

Bông hồng này màu hồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粉 fěn — bột; bún

Cấu trúc & nét viết
1 粉 fěn — bột mịn

粉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét