Từ

签 (qiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

签 (qiān) là một từ tiếng Trung: ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 签

动 dòng động từ

ký

请在这里签名。

qǐng zài zhè lǐ qiān míng

Vui lòng ký tên ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

签 qiān — ký

Cấu trúc & nét viết
1 签 qiān — ký tên vào văn bản

签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét