Từ
笔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
笔 (bǐ) là một từ tiếng Trung: bút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笔
名 danh từ
bút
我需要一支笔。
Tôi cần một cây bút.
量 lượng từ
lượng từ cho số tiền, giao dịch, hoặc nợ
他欠了我一笔钱。
Anh ấy nợ tôi một số tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
笔 — bút
Cấu trúc & nét viết
笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét