Từ
盼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
盼 (pàn) là một từ tiếng Trung: mong, trông đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 盼
动 động từ
mong, trông đợi
大家都盼着你回来。
Mọi người đều mong bạn trở về.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
盼 — mong, trông đợi
Cấu trúc & nét viết
盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét