Từ

盼 (pàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盼 (pàn) là một từ tiếng Trung: mong, trông đợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盼

动 dòng động từ

mong, trông đợi

大家都盼着你回来。

dà jiā dōu pàn zhe nǐ huí lái

Mọi người đều mong bạn trở về.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盼 pàn — mong, trông đợi

Cấu trúc & nét viết
1 盼 pàn — mong ngóng; trông đợi tha thiết

盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét